Không chỉ là người lái đò tận tụy với những phương pháp dạy học sáng tạo, biến phế liệu thành kho tàng học liệu, cô giáo Triệu Thị Phương Hà - Trường Tiểu học Phương Liệt – Phường Phương Liệt – Thành phố Hà Nội còn là hình mẫu của người phụ nữ Việt Nam hiện đại "giỏi việc trường, đảm việc nhà". Bằng tình yêu thương vô bờ bến, cô đã gieo những hạt mầm tri thức đầu đời cho biết bao thế hệ học trò, đồng thời giữ cho ngọn lửa gia đình luôn ấm áp, rực rỡ.
“Nét chữ đầu đời nghiêng bóng nắng
Bàn tay cô dắt những ngây ngô
Bụi phấn rơi đầy trên vai áo
Dệt ước mơ xanh tựa bến bờ.
Chẳng quản gian nan ngày hai buổi
Sáng tạo từng trang, dựng nét người
Về nhà lại giữ làn hương lửa
Trọn vẹn vai hiền, nở nụ cười.”
Người ta thường ví giáo viên như những người lái đò thầm lặng, nhưng có lẽ, người lái chuyến đò đầu tiên đưa các em nhỏ từ vòng tay gia đình bước vào thế giới tri thức rộng lớn lại mang một trọng trách đặc biệt hơn cả. Đó là những giáo viên dạy lớp 1. Tại Trường Tiểu học Phương Liệt – Phường Phương liệt – Thành phố Hà Nội, nhắc đến cô giáo Triệu Thị Phương Hà, cả đồng nghiệp lẫn phụ huynh đều dành một sự trân trọng đặc biệt bởi tấm lòng tận tụy và tình yêu thương vô bờ bến mà cô dành cho những mầm non của đất nước.
Cô giáo Triệu Thị Phương Hà
Người mẹ thứ hai trong những ngày đầu bỡ ngỡ
Lớp 1 là bước ngoặt lớn trong đời mỗi đứa trẻ. Từ thói quen vui chơi tự do ở trường mầm non, các em bước vào môi trường kỷ luật hơn với bảng đen, phấn trắng. Những ngày đầu thu tháng 9, tiếng khóc nức nở đòi mẹ, những ánh mắt rụt rè, sợ sệt là hình ảnh quen thuộc ở các lớp học.
Nhưng ở lớp 1A1 của cô Hà, mọi thứ dường như dịu dàng hơn. Bằng nụ cười hiền hậu và giọng nói ấm áp, cô đến bên từng em, dỗ dành, ôm ấp. Cô không vội vàng ép các em vào khuôn khổ ngay lập tức, mà dùng những câu chuyện cổ tích, những bài hát vui nhộn để biến lớp học thành một "gia đình thứ hai" an toàn và ngập tràn niềm vui. Phụ huynh đứng ngoài cửa sổ nhìn vào, thấy con mình từ khóc lóc chuyển sang tò mò, rồi cười rạng rỡ bên cô giáo, ai nấy đều thở phào nhẹ nhõm.
Dạy lớp 1 không chỉ cần kiến thức, mà cần một kho tàng sự kiên nhẫn khổng lồ. Việc cầm tay các em nắn nót từng chữ "o", chữ "a", sửa từng tư thế ngồi, cách cầm bút đòi hỏi sự tỉ mỉ đến kiệt sức.
- Không bao giờ cáu gắt: Dù có những em viết sai nhiều lần, hay bôi bẩn ra vở, cô Hà chưa bao giờ lớn tiếng. Cô kiên nhẫn cầm bàn tay nhỏ xíu của các em, đưa từng nét phấn, nét bút.
- Quan tâm đến từng cá nhân: Cô hiểu rõ tính cách và năng lực của từng học sinh. Với những em tiếp thu chậm, cô luôn dành thời gian giờ ra chơi hay cuối buổi học để kèm cặp thêm mà không hề than vãn hay đòi hỏi bất cứ sự đền đáp nào.
"Dạy lớp 1 giống như xây nền móng cho một ngôi nhà. Nền móng có vững chắc, các con mới có thể tự tin bay cao, bay xa ở những bậc học sau. Nét chữ là nết người, rèn chữ cho các con cũng là rèn tính cẩn thận, kiên nhẫn." - Cô Hà chia sẻ.
Hiểu rằng học sinh lớp 1 rất dễ mất tập trung nếu chỉ học theo phương pháp truyền thống "cô đọc, trò chép", cô Hà luôn trăn trở tìm tòi những phương pháp dạy học đổi mới, đáp ứng yêu cầu của Chương trình Giáo dục phổ thông 2018. Cô ứng dụng triệt để Công nghệ thông tin, tự mày mò học cách sử dụng PowerPoint, Canva, Wordwall để thiết kế những bài giảng điện tử sinh động.
Bước vào một tiết Toán bài "Phép cộng trong phạm vi 10" của cô, nhiều người sẽ không khỏi ngạc nhiên bởi không khí sôi nổi. Thay vì viết những con số khô khan lên bảng, cô Hà bắt đầu bằng một câu chuyện: "Hôm nay, thỏ trắng đi hái nấm. Giỏ thỏ đã có 4 cây, thỏ hái thêm được 3 cây nữa. Hỏi thỏ có bao nhiêu cây nấm?". Vừa kể, cô vừa thao tác trên màn hình tương tác, hình ảnh chú thỏ nhún nhảy hiện ra khiến 35 đôi mắt tròn xoe chăm chú nhìn theo. Cách dạy "lấy học sinh làm trung tâm", chuyển từ tư duy trừu tượng sang trực quan sinh động của cô đã giúp những khái niệm phức tạp trở nên nhẹ nhàng, dễ tiếp thu như một trò chơi.
Không chỉ là một giáo viên giỏi nghề, cô Hà còn là một tấm gương sáng về tình yêu thương con người và là tấm gương điển hình trong việc giáo dục, quan tâm, chăm sóc học sinh khuyết tật và học sinh có hoàn cảnh khó khăn.
Giáo dục hòa nhập cho học sinh khuyết tật trong lớp 1 là một trong những thử thách khắc nghiệt nhất đối với bất kỳ giáo viên nào. Với cô Hà, mỗi học sinh khuyết tật không phải là một "gánh nặng", mà là một "thử thách của trái tim".
- Sự kiên nhẫn không giới hạn: Cô không bao giờ để các em ngồi ngoài lề lớp học. Với những em chậm phát triển trí tuệ, cô xây dựng một "Lộ trình cá nhân hóa". Trong khi cả lớp học viết câu, cô vẫn kiên nhẫn cầm tay em nắn từng nét gạch ngang. Cô hiểu rằng, với một đứa trẻ bình thường, viết chữ "A" mất 1 ngày, nhưng với các em, có thể mất cả tháng trời.
- Kỹ thuật "Gương thần": Cô Hà sáng tạo ra phương pháp sử dụng gương để dạy trẻ khuyết tật ngôn ngữ. Cô cùng trẻ ngồi trước gương, hướng dẫn trẻ quan sát khẩu hình miệng của mình để phát âm từng âm tiết. Cô không ngại những lần trẻ cáu gắt, ném đồ đạc hay la hét; cô chỉ nhẹ nhàng ôm em vào lòng, truyền đi hơi ấm và sự an tâm.
- Xây dựng "Hệ sinh thái nhân ái": Cô Hà khéo léo giáo dục học sinh trong lớp không kỳ thị, mà ngược lại, trở thành những "đôi bạn cùng tiến". Cô dạy các em biết cách giúp bạn mở nắp chai nước, dắt bạn đi vệ sinh hay đơn giản là cùng bạn chơi đùa trong giờ ra chơi. Nhờ vậy, lớp học của cô luôn là một môi trường nhân văn, nơi sự khác biệt được tôn trọng.
Năm học vừa qua, lớp cô có bé Duy, một học sinh có hoàn cảnh gia đình rất khó khăn, mồ côi cha, mẹ hay đau ốm. Duy rụt rè, mặc cảm và có nguy cơ không hoàn thành chương trình lớp 1 do không theo kịp bạn bè.
Biết được hoàn cảnh đó, cô Hà đã tự trích tiền lương của mình mua sách vở, quần áo mới cho Duy. Đều đặn mỗi tuần ba buổi, sau khi tan trường, cô ở lại kèm riêng cho Duy đánh vần, làm toán. Nhờ tình yêu thương và sự kiên trì của cô, từ một cậu bé lầm lì, đánh vần từng chữ, Duy đã đọc thông, viết thạo và trở nên vui vẻ, hòa đồng cùng các bạn. Ngày lễ tri ân, mẹ Duy nắm chặt tay cô, khóc nấc không nói nên lời, chỉ có ánh mắt chứa chan lòng biết ơn sâu sắc.
Nhắc đến học sinh khuyết tật, không thể không nhắc đến 2 trường hợp mà cả cô Hà và các anh chị em đồng nghiệp trong trường còn nhớ trong những năm công tác của cô:
Trường hợp 1: Bé Gia Bảo – "Hành trình phá vỡ vỏ kén tự kỷ"
Gia Bảo bước vào lớp 1A1 với một "thế giới riêng" biệt lập. Em mắc hội chứng tự kỷ thể tăng động nhẹ. Những ngày đầu, Bảo không bao giờ ngồi yên quá 5 phút trên ghế. Em thường xuyên la hét, đập tay xuống bàn hoặc chạy ra khỏi lớp mỗi khi nghe thấy tiếng trống trường.
- Sự thấu cảm của cô Hà: Thay vì dùng kỷ luật thép, cô Hà dành thời gian nghiên cứu hồ sơ tâm lý của Bảo. Cô nhận thấy em đặc biệt nhạy cảm với âm thanh nhưng lại rất thích màu sắc từ những khối rubik. Cô xin phép nhà trường cho Bảo có một "góc thư giãn" nhỏ cuối lớp – nơi có những tấm thảm cỏ nhân tạo và những món đồ chơi màu sắc để em trấn tĩnh mỗi khi lên cơn kích động.
- Chiến thuật "Bước chân kiến": Cô Hà thiết kế riêng cho Bảo một bộ thẻ hình ảnh (Flashcards). Thay vì dạy em đọc chữ "Mẹ", cô cho em xem hình ảnh mẹ em đang cười. Cô kiên nhẫn dạy Bảo cách giao tiếp bằng mắt. Mỗi khi Bảo nhìn vào mắt cô dù chỉ 1 giây, cô đều tặng em một hình dán siêu nhân – nhân vật em yêu thích.
- Kết quả: Sau một học kỳ, từ một đứa trẻ không biết cầm bút, Bảo đã có thể ngồi yên nghe cô giảng bài trong 20 phút và viết được tên mình một cách ngay ngắn. Ngày họp phụ huynh, mẹ Bảo đã bật khóc khi thấy con mình tự tin đứng lên chào cô giáo – một việc mà trước đó gia đình ngỡ như là điều không tưởng.
Trường hợp 2: Bé Ngọc Bích – "Nghị lực của đóa hướng dương bị ảnh hưởng chất độc da cam"
Trong số những học sinh đặc biệt từng đi qua cuộc đời dạy học của cô Hà, có lẽ trường hợp của em Ngọc Bích là khiến cô trăn trở nhất. Bích là nạn nhân gián tiếp của chất độc da cam từ người ông. Em bước vào lớp 1 với một hình hài nhỏ bé, IQ được chẩn đoán thấp hơn mức trung bình và hầu như không thể giao tiếp bằng ngôn ngữ mạch lạc.
Để giúp Bích, cô Hà đã xây dựng một "Chiến lược giáo dục đặc biệt" gồm 3 trụ cột chính:
* Phương pháp "Thẻ hình và Kịch hình" (Giao tiếp thay thế)
Với chỉ số IQ thấp và khả năng giao tiếp kém, việc dạy Bích hiểu các khái niệm trừu tượng là điều không thể. Cô Hà đã chuyển sang phương pháp dạy học bằng hình ảnh trực quan tuyệt đối:
- Hệ thống thẻ PECS (Giao tiếp trao đổi hình ảnh): Cô chuẩn bị một bộ thẻ hình đeo bên hông. Khi Bích muốn đi vệ sinh, muốn uống nước hay thấy mệt, em chỉ cần chỉ vào hình tương ứng.
- Dạy chữ bằng hình khối: Thay vì viết chữ "Cá" lên bảng, cô mang đến lớp một con cá nhựa xanh, cho em chạm vào, cảm nhận hình dáng rồi mới đưa thẻ chữ. Cô dùng màu sắc để phân biệt các loại kiến thức: màu đỏ cho toán, màu xanh cho tiếng Việt, giúp bộ não chậm chạp của em dễ dàng phân loại thông tin.
* "Kiên nhẫn là chìa khóa duy nhất"
Có những ngày, Bích rơi vào tình trạng "quên sạch" những gì đã học ngày hôm trước do trí nhớ ngắn hạn bị tổn thương. Đã có lúc đồng nghiệp thấy cô Hà lặng lẽ gạt nước mắt khi nhìn Bích ngơ ngác trước những phép tính 1+1 mà cô đã dạy hàng trăm lần.
- Nhưng rồi, cô lại mỉm cười, bắt đầu lại từ đầu. Cô không đặt mục tiêu Bích phải làm toán giỏi, viết chữ đẹp. Mục tiêu của cô là: "Hôm nay Minh biết tự cất cặp, biết chào cô rõ tiếng hơn hôm qua".
- Cô thường xuyên tổ chức các buổi "kể chuyện bằng ánh mắt", ngồi đối diện với Bích, nắm lấy đôi bàn tay run rẩy của em và truyền đi niềm tin rằng: Em không hề bị bỏ rơi.
Một cánh én nhỏ chẳng làm nên mùa xuân. Cô Hà luôn tâm niệm rằng, kiến thức nếu chỉ giữ cho riêng mình thì đó là kiến thức "chết".
- Sáng kiến "Ngân hàng kinh nghiệm hòa nhập": Tại các buổi họp tổ chuyên môn, cô Hà không chỉ báo cáo thành tích mà chủ động xây dựng các chuyên đề về dạy trẻ khuyết tật. Cô chia sẻ các bộ học liệu tự làm (flashcard khổ lớn, bộ chữ nổi cho trẻ khiếm thị nhẹ) và các phương pháp tâm lý tiếp cận trẻ đặc biệt.
- Người cố vấn (Mentor) tận tụy: Với các giáo viên trẻ mới ra trường còn bỡ ngỡ khi gặp học sinh tự kỷ hay tăng động, cô Hà luôn là "chỗ dựa". Cô sẵn sàng dành những giờ nghỉ trưa quý báu để cùng đồng nghiệp tháo gỡ khó khăn, hướng dẫn cách viết sổ nhật ký theo dõi trẻ khuyết tật sao cho khoa học và đầy đủ nhất.
- Diễn đàn kết nối: Cô còn chủ động tham gia và xây dựng các nhóm Zalo, Facebook giữa các giáo viên trong quận để trao đổi tư liệu dạy học đổi mới. Cô tin rằng, khi các giáo viên cùng nắm tay nhau, không một học sinh nào bị bỏ lại phía sau, dù các em có khiếm khuyết về cơ thể hay trí tuệ. Cô nhấn mạnh thông điệp: "Dạy trẻ khuyết tật không chỉ cần kỹ năng sư phạm, mà cần một trái tim biết bao dung những khiếm khuyết".
Tấm lòng của cô Hà còn vươn xa tới những mảnh đời khó khăn khác:
- Quỹ "Chắp cánh ước mơ": Cô Hà là người đóng góp tích cực vào quỹ hỗ trợ học sinh nghèo vượt khó tại trường. Mỗi tháng, cô trích một phần lương để mua phần thưởng cho những em có hoàn cảnh đặc biệt.
- Chuyến đi vùng cao: Mỗi dịp hè, cô cùng đoàn thiện nguyện mang quần áo ấm, sách vở lên các bản làng xa xôi của vùng núi phía Bắc. Cô trực tiếp đứng lớp dạy chữ cho trẻ em vùng cao trong những ngày ngắn ngủi trú chân tại bản, gieo vào lòng các em niềm tin về một tương lai tươi sáng hơn.
- Kết nối nguồn lực: Cô tận dụng mạng xã hội để kêu gọi các nhà hảo tâm hỗ trợ chi phí cho các em nhỏ mắc bệnh hiểm nghèo tại Bệnh viện.
Hiểu rằng học sinh lớp 1 rất dễ mất tập trung và nhanh chán nếu chỉ học theo phương pháp "cô đọc, trò chép" truyền thống, cô Hà luôn trăn trở tìm tòi những phương pháp dạy học đổi mới.
Phương pháp "Học thông qua chơi": Thay vì ép các em ngồi ngay ngắn thụ động suốt 45 phút, cô lồng ghép kiến thức vào các trò chơi vận động nhẹ nhàng. Cô sử dụng màn hình tương tác để chiếu các câu chuyện hoạt hình do chính cô tự thiết kế bài giảng (PowerPoint, Canva), biến những con số khô khan thành những người bạn ngộ nghĩnh.
Đánh giá tích cực: Cô từ bỏ việc chê trách khi các em làm sai. Thay vào đó, cô có một "bảng điểm khen thưởng" bằng những bông hoa điểm tốt, sticker hình dán, giúp các em hào hứng thi đua và tự tin hơn mỗi ngày.
Đôi bàn tay khéo léo "hô biến" phế liệu thành đồ dùng học tập
Phòng học của lớp 1A1 lúc nào cũng sinh động như một khu vườn cổ tích, và điều đặc biệt là hầu hết đồ dùng trực quan trong lớp đều do tự tay cô Hà làm từ vật liệu tái chế.
Với suy nghĩ "đồ dùng học tập trực quan giúp trẻ ghi nhớ sâu hơn", sau những giờ lên ớp, cô lại miệt mài cắt dán:
Những nắp chai nhựa bỏ đi được cô rửa sạch, sơn màu để làm thành "bộ đếm số" môn Toán.
Những thùng carton cũ được cắt tỉa khéo léo thành "Cây từ vựng", nơi mỗi quả táo gắn một chữ cái ghép vần môn Tiếng Việt.
Những mảnh vải nỉ vụn được khâu thành những con rối tay để kể chuyện Đạo đức.
Sự tận tâm này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí cho nhà trường và phụ huynh, mà còn trực tiếp giáo dục các em nhỏ về ý thức bảo vệ môi trường từ những năm tháng đầu đời.
"Trẻ em lớp 1 tư duy bằng hình ảnh. Khi các con được cầm, nắm, chạm vào những món đồ chơi học tập, kiến thức sẽ tự nhiên đi vào đầu mà không cần khiên cưỡng. Nhìn ánh mắt tròn xoe, thích thú của các con, mọi mệt mỏi khi phải thức đêm làm đồ dùng của tôi đều tan biến." - Cô Hà tâm sự.
Hằng ngày, sau giờ tan trường, trong khi đồng nghiệp đã về với gia đình, người ta lại thấy cô Hà lúi húi bên những túi nilon đựng đầy vỏ hộp sữa, nắp chai nhựa, và những bìa carton cũ mà cô Hà gom được từ các lớp học hoặc từ gánh hàng đồng nát ven đường. Đối với cô, đó không phải là rác, đó là 'kho báu' đang chờ được đánh thức.
- Dự án "Chiếc hộp thanh âm": Để dạy các em phân biệt các âm tiết khó, cô không chỉ cho học sinh nhìn mặt chữ. Cô dùng các vỏ lon nước ngọt, bên trong đựng sỏi, cát hoặc đậu xanh với số lượng khác nhau để tạo ra những âm thanh khác biệt. Khi học vần 'o', 'ô', 'ơ', các em vừa được nhìn hình ảnh, vừa được nghe âm thanh mô phỏng, giúp kích thích đa giác quan.
- Bảng tính đa năng từ nắp chai: Cô thiết kế một bảng gỗ lớn, trên đó gắn hàng trăm cổ chai nhựa. Học sinh sẽ dùng các nắp chai có ghi số để vặn vào, tạo thành các phép tính. Việc xoay nắp chai giúp các em rèn luyện cơ tay – một kỹ năng cực kỳ quan trọng đối với trẻ lớp 1 đang tập viết.
- Góc thư viện 'Tổ chim': Cô tận dụng những lốp xe cũ, sơn màu rực rỡ và lót nệm êm để làm chỗ ngồi đọc sách cho các em. Cách trang trí lớp học gần gũi với thiên nhiên này đã giúp học sinh lớp 1 giảm bớt căng thẳng, coi trường học là sân chơi đầy cảm hứng."
Về phía gia đình, không phải lúc nào mọi thứ cũng suôn sẻ. Có những lúc con cái ốm đau, việc trường lớp lại dồn dập vào mùa thi cử, dự giờ. Đã có lúc cô Hà cảm thấy kiệt sức. Nhưng bằng bản lĩnh của người phụ nữ hiện đại, cô đã biết cách 'chia lửa'. Cô dạy các con cách tự lập, dạy con biết yêu thương và chia sẻ công việc với mẹ. Những bữa cơm gia đình dẫu muộn nhưng luôn đầy ắp tiếng cười và sự thấu hiểu từ người chồng đồng hành."
Đằng sau một cô giáo năng nổ trên bục giảng là hình ảnh một người phụ nữ tảo tần, vẹn toàn với tổ ấm nhỏ. Đặc thù của giáo viên lớp 1 là mang rất nhiều "việc không tên" về nhà: từ chấm vở, cắt dán học cụ, đến việc nhắn tin trao đổi tình hình với từng phụ huynh vào buổi tối. Thế nhưng, cô Hà chưa bao giờ xao nhãng vai trò làm vợ, làm mẹ.
Sắp xếp thời gian khoa học: Cô luôn thức dậy từ 5 giờ sáng để chuẩn bị tươm tất bữa sáng cho cả nhà và lo cho hai con đi học trước khi đến trường. Buổi tối, sau khi mâm cơm gia đình đã tươm tất và các con ngồi vào bàn học, cô mới bắt đầu mở sổ sách, giáo án của mình ra làm việc.
Người mẹ đồng hành: Dù bận rộn, cô vẫn luôn là người bạn tâm giao của các con mình. Cô áp dụng chính sự kiên nhẫn, tâm lý của một giáo viên để nuôi dạy các con khôn lớn. Hai con của cô đều chăm ngoan, học giỏi và luôn tự hào khi nhắc về mẹ. Con trai thứ hai của cô còn đạt nhiều thành tích cao trong các cuộc thi.
Sự hậu thuẫn từ gia đình: Nhờ sự khéo léo vun vén và chia sẻ, cô luôn nhận được sự thấu hiểu và hỗ trợ từ chồng. Bữa cơm gia đình cô lúc nào cũng rộn rã tiếng cười, là hậu phương vững chắc để cô yên tâm cống hiến cho bục giảng.
"Có những đêm mùa đông se lạnh, khi cả thành phố đã chìm vào giấc ngủ, căn phòng nhỏ của cô Hà vẫn sáng đèn. Trên bàn làm việc không chỉ có giáo án mà còn có cả những bát nước màu, những thanh súng bắn keo và từng xấp vở sạch chữ đẹp của học trò.
Người ta thường nói 'Giáo viên lớp 1 là người thợ xây móng'. Nhưng ít ai biết rằng, để có những 'viên gạch' thẳng hàng, người thợ ấy phải lao tâm khổ tứ thế nào. Cô Hà chia sẻ, mỗi nét chữ của học sinh là một câu chuyện. Nhìn vào nét bút run rẩy, cô biết em nào đang thiếu tự tin; nhìn vào những vết tẩy xóa, cô biết em nào đang lo âu. Vì thế, cô dành hàng giờ để ghi những lời nhận xét chân thành vào vở của các em: 'Hôm nay con viết chữ b đã đẹp hơn hôm qua rồi, cố gắng lên nhé!' hay 'Cô rất thích cách con tô màu bông hoa này'. Những lời khích lệ nhỏ bé ấy chính là liều thuốc tinh thần vô giá cho các em.
Hơn 20 năm gắn bó với nghề, bụi phấn đã làm phai màu mái tóc, giọng nói có đôi khi khàn đi vì giảng bài, nhưng ngọn lửa đam mê và tình yêu nghề trong cô Hà chưa bao giờ tắt. Những giấy khen, bằng khen "Giáo viên dạy giỏi", "Lao động tiên tiến", “Chiến sĩ thi đua” được cất gọn gàng, bởi với cô, phần thưởng lớn nhất chính là những nét chữ tròn trịa, là tiếng đọc bài dõng dạc và sự trưởng thành của những học trò nhỏ mỗi khi năm học khép lại.
"Mai này khôn lớn bay xa thẳm
Chẳng thể quên đi nét chữ đầu
Quên sao bóng dáng người phụ nữ
Tận tụy đêm ngày, dẫu bể dâu.
Cô vẫn là hoa giữa cuộc đời
Tỏa hương đức hạnh khắp muôn nơi
Việc trường, việc lớp, vai hiền đảm
Rạng rỡ tên cô – sáng rạng ngời!"
Hình ảnh cô giáo Hà cẩn thận nắn từng nét chữ cho học trò trên bục giảng, rồi lại tất bật, ấm áp bên mâm cơm gia đình buổi tối là minh chứng tuyệt đẹp cho sự nỗ lực của người phụ nữ hiện đại. Ở vai trò nào – là "người lái đò" hay "người giữ lửa" – cô cũng làm bằng tất cả tình yêu thương và tinh thần trách nhiệm. Cô xứng đáng là một tấm gương sáng "Người tốt, việc tốt", lan tỏa những giá trị tích cực đến đồng nghiệp và cộng đồng. Cô giáo Triệu Thị Phương Hà chính là một bông hoa đẹp trong vườn hoa "Người tốt, việc tốt" của ngành giáo dục. Cô là minh chứng rõ nét nhất cho câu nói: "Giáo dục không phải là đổ đầy một cái thùng, mà là thắp lên một ngọn lửa".
| XÁC NHẬN CỦA BGH | NGƯỜI VIẾT Nguyễn Hải Linh |
PHỤ LỤC
MỘT SỐ HÌNH ẢNH VỀ HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC VÀ GIA ĐÌNH CÔ HÀ